paraffin oil

/'pærəfin'ɔil/
Học thuật
Thân thiện
paraffin oil

A man fills a camping lantern with paraffin oil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu parafin: Một loại dầu lỏng, trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt, được chưng cất từ dầu mỏ hoặc than đá. được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệu cho đèn, bếp máy sưởi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We used paraffin oil to light the lamps during the power outage. (Chúng tôi đã dùng dầu parafin để thắp sáng các ngọn đèn trong lúc mất điện.)
    • This heater runs on paraffin oil. (Máy sưởi này chạy bằng dầu parafin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paraffin oil lamp": đèn dầu parafin (một loại đèn cụ thể sử dụng nhiên liệu này).
    • The old paraffin oil lamp cast a warm glow in the room. (Chiếc đèn dầu parafin tỏa ra ánh sáng ấm áp trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kerosene (Mỹ) / Paraffin (Anh) (n): Tên gọi khác phổ biến cho cùng một loại nhiên liệu. "Paraffin oil" thường được dùng trong tiếng Anh-Anh, trong khi "kerosene" phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.

    • In the US, they call it kerosene, but in the UK, it's often called paraffin oil. (Ở Mỹ, họ gọi kerosene, nhưngAnh, thường được gọi là dầu parafin.)
  • Lamp oil (n): Dầu đèn (một cách gọi chung cho các loại dầu dùng trong đèn, có thể bao gồm dầu parafin).

Từ đồng nghĩa
  • Kerosene: dầu hỏa, dầu lửa (từ đồng nghĩa chính).
  • Lamp oil: dầu đèn.
paraffin oil

A man fills a camping lantern with paraffin oil.

danh từ
  1. dầu parafin

Từ đồng nghĩa